xuất hiện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiện ra, lộ ra: Chỉ hành động từ chỗ không thấy, không có mặt trở nên có thể nhìn thấy, có mặt. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Ra đời, bắt đầu có: Chỉ sự bắt đầu tồn tại của một sự vật, hiện tượng, con người, ý tưởng mới trong một bối cảnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mặt trời xuất hiện từ phía đằng đông. (Mặt trời hiện ra từ phía đằng đông.)
- Một vì sao mới đang xuất hiện trên bầu trời âm nhạc Việt Nam. (Một ngôi sao mới đang hiện ra trên bầu trời âm nhạc Việt Nam.)
- Những tư tưởng tiến bộ bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ XX. (Những tư tưởng tiến bộ bắt đầu ra đời vào đầu thế kỷ XX.)
- Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước cửa nhà tôi. (Anh ấy đột nhiên hiện ra trước cửa nhà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xuất hiện một cách...": Diễn tả cách thức của sự xuất hiện.
- Nhân vật phản diện xuất hiện một cách bất ngờ, khiến mọi người sửng sốt. (Nhân vật phản diện hiện ra một cách bất ngờ, khiến mọi người sửng sốt.)
- "bắt đầu xuất hiện": Nhấn mạnh thời điểm khởi đầu của sự hiện diện.
- Dấu hiệu của mùa xuân bắt đầu xuất hiện trên những cành cây. (Dấu hiệu của mùa xuân bắt đầu lộ ra trên những cành cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Sự xuất hiện (danh từ): Hành động hoặc hiện tượng xuất hiện.
- Sự xuất hiện của internet đã thay đổi toàn bộ thế giới. (Sự ra đời của internet đã thay đổi toàn bộ thế giới.)
- Hiện ra (động từ, gần nghĩa): Từ không thấy trở nên thấy được, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả.
- Bóng hình cô ấy hiện ra mờ ảo trong làn sương. (Bóng hình cô ấy lộ ra mờ ảo trong làn sương.)
- Lộ diện (động từ): Lộ ra, để lộ mặt mũi, thường dùng khi nói về người hoặc vật đã cố tình ẩn giấu.
- Kẻ trộm cuối cùng cũng lộ diện. (Kẻ trộm cuối cùng cũng lộ mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Hiện ra: Lộ ra để có thể nhìn thấy.
- Lộ ra: Từ trạng thái bị che khuất trở nên có thể thấy được.
- Ra đời: Bắt đầu tồn tại (thường dùng cho sự vật, ý tưởng, tổ chức).
- Phát sinh: Bắt đầu nảy sinh, xảy ra (thường dùng cho sự việc, vấn đề).
Từ trái nghĩa
- Biến mất: Từ chỗ có mặt, nhìn thấy được trở nên không còn nữa.
- Tan biến: Biến mất hoàn toàn.
- Lặn (như mặt trời lặn): Khuất đi, không còn nhìn thấy.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Xuất hiện trước công chúng: Có mặt, thể hiện trước đám đông, công chúng.
- Ca sĩ đó rất ít khi xuất hiện trước công chúng. (Ca sĩ đó rất ít khi có mặt trước công chúng.)
- Xuất hiện trên truyền hình/báo chí: Được chiếu, đăng tải trên các phương tiện truyền thông.
- Bài phỏng vấn sẽ xuất hiện trên báo vào ngày mai. (Bài phỏng vấn sẽ được đăng trên báo vào ngày mai.)
- đgt (H. hiện: lộ mặt ra) Hiện ra: Ca ngợi xã hội mới đang lớn lên và con người mới đang xuất hiện (VNgGiáp); Sự xuất hiện một thời đại mới ở nước ta (PhVĐồng).